Bản dịch của từ 烘 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

(Động từ)

hōng
01

To warm by heat or steam; to dry or roast (e.g., clothes, food) — to heat, dry, or warm something

用火或蒸汽使身体暖和或者是东西变熟、变热或干燥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To set off; to highlight or bring out (by contrast or background)

衬托

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烘
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
Hình thái radical:
⿰,火,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép