Bản dịch của từ 烘托 trong tiếng Anh
烘托
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
烘托 (Động từ)
【hōng tuō】
01
A Chinese painting technique that enhances the outlines by lightly shading or dotting with ink or pale colors to make the image more vivid and distinct.
国画的一种画法,用水墨或淡的色彩点染轮廓外部,使物像鲜明
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To highlight or set off something by providing a contrasting background or context, making it more prominent.
陪衬,使明显突出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To depict indirectly in writing or art to highlight or emphasize the main subject vividly.
写作时先从侧面描写,然后再引出主题,使要表现的事物鲜明突出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘托
hōng
烘
tuō
托
Các từ liên quan
烘云托月
烘堂大笑
烘帘
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
- Hình thái radical:
- ⿰,火,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軣
硡
吽
呍
灴
叿
鍧
轟
嚝
渹
輷
哄
㷯
㶸
㶥
灶
烄
熥
炲
燀
焔
焇
熢
熭
鸪
悅
恭
蚎
害
猁
舭
莩
珞
軑
趷
峿
烘焙
烘干
烘烤
烘托
烘箱
冬烘
烘培
烘烘
烘炉
烘料
