Bản dịch của từ 烘箱 trong tiếng Anh

烘箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

烘箱 (Danh từ)

hōng xiāng
01

An oven or cabinet that uses heat to remove moisture from items, commonly used in industrial drying processes.

用加热的方法把潮湿物品中水分去掉的箱形装置,多用于工业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘箱

hōng

xiāng

Các từ liên quan

烘云托月
烘堂大笑
烘帘
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
烘
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
Hình thái radical:
⿰,火,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép