Bản dịch của từ 烘边 trong tiếng Anh
烘边
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
烘边 (Danh từ)
【hōng biān】
01
A cooking technique that crisps or browns the edges of food, enhancing texture and flavor.
一种烹饪方法,通常用于使食物的边缘变得酥脆或金黄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘边
hōng
烘
biān
边
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
- Hình thái radical:
- ⿰,火,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軣
硡
吽
呍
灴
叿
鍧
轟
嚝
渹
輷
哄
㷯
㶸
㶥
灶
烄
熥
炲
燀
焔
焇
熢
熭
鸪
悅
恭
蚎
害
猁
舭
莩
珞
軑
趷
峿
烘焙
烘干
烘烤
烘托
烘箱
冬烘
烘培
烘烘
烘炉
烘料
