Bản dịch của từ 烛架 trong tiếng Anh
烛架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
烛架 (Danh từ)
【zhú jià】
01
Candlestick holder; stand for holding candles
烛台
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A stand or holder designed to support a candle
烛台架
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A decorative stand or holder for candles
烛台
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烛架
zhú
烛
jià
架
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 燭, 爞, 曯, 爥
- Hình thái radical:
- ⿰,火,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孎
斸
䟉
磩
逐
竹
术
欘
躅
爥
蓫
䠱
烘
炃
煫
爅
烻
燫
焈
熻
燰
烔
燓
燩
䇙
𠅝
饿
䘧
剤
敊
倦
哢
浿
巸
𠊅
㿾
蜡烛
烛光
烛台
烛火
香烛
火烛
花烛
红烛
炳烛
秉烛
