Bản dịch của từ 烟 trong tiếng Anh
烟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟 (Danh từ)
Smoke (the gaseous, often visible mixture produced by combustion)
物质燃烧时产生的混有未完全燃烧的微小颗粒的气体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Smoke; vapor; mist — visible suspended particles or cloud-like gas
烟状物;云气;雾气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tobacco; cigarette leaf (plant or cured leaves used for smoking)
烟草
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cigarette; tobacco (rolled or loose) — smoked tobacco products
纸烟、烟丝等的统称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Opium; opiate (the drug)
指鸦片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Soot; smoke residue (black powder from burning coal/wood)
煤烟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
烟 (Động từ)
To cause eyes to water or be unable to open because of smoke (stinging from smoke).
由于烟的刺激使眼睛流泪或睁不开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
烟 (Tính từ)
Misty; hazy; enveloped in vapor or smoke (a diffuse, atmospheric obscurity)
烟熅:同'氤氲'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
