Bản dịch của từ 烟 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

(Danh từ)

yīn
01

Smoke (the gaseous, often visible mixture produced by combustion)

物质燃烧时产生的混有未完全燃烧的微小颗粒的气体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Smoke; vapor; mist — visible suspended particles or cloud-like gas

烟状物;云气;雾气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tobacco; cigarette leaf (plant or cured leaves used for smoking)

烟草

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Cigarette; tobacco (rolled or loose) — smoked tobacco products

纸烟、烟丝等的统称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Opium; opiate (the drug)

指鸦片

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Soot; smoke residue (black powder from burning coal/wood)

煤烟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

yīn
01

To cause eyes to water or be unable to open because of smoke (stinging from smoke).

由于烟的刺激使眼睛流泪或睁不开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

yīn
01

Misty; hazy; enveloped in vapor or smoke (a diffuse, atmospheric obscurity)

烟熅:同'氤氲'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép