Bản dịch của từ 烟幕弹 trong tiếng Anh

烟幕弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟幕弹 (Danh từ)

yān mù dàn
01

A smoke shell or bomb that creates a smoke screen upon explosion to obscure vision.

爆炸时可以形成烟幕的炮弹或炸弹

Ví dụ
02

A metaphorical term for words or actions used to conceal the truth or real intention, similar to a smokescreen.

比喻掩盖真相或本意的言语或行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A type of ammunition that produces smoke to conceal or confuse enemies, commonly called a smoke bomb or smoke grenade.

一种用于制造烟雾的弹药,通常用于掩护或迷惑敌人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟幕弹

yān

dàn

烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép