Bản dịch của từ 烟火 trong tiếng Anh

烟火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟火 (Danh từ)

yān huǒ
01

Smoke and fire; flames and smoke often associated with open flames or combustion

烟和火

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cooked food, food prepared by fire or heat

烟火食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ancestral incense/fire; figuratively refers to descendants or future generations continuing the family line.

祭祖的香火;借指后代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

War; warfare; armed conflict

烽烟和战火;借指战争

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟火

yān

huǒ

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép