Bản dịch của từ 烟酒 trong tiếng Anh

烟酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟酒 (Danh từ)

yān jiǔ
01

Tobacco and alcohol products, commonly referring to cigarettes and liquor.

《烟酒》是纪明阳 (蔡素惠) 作词作曲、黄思婷演唱的一首歌曲,所属专辑《夜市走唱8》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟酒

yān

jiǔ

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép