Bản dịch của từ 烟霄 trong tiếng Anh

烟霄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟霄 (Danh từ)

yān xiāo
01

The high clouds; the lofty expanse of the sky

1.云霄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A high place on a mountain; the lofty heights

2.指山的高处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A lofty or illustrious position; eminent status (figurative)

3.喻显赫的地位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟霄

yān

xiāo

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép