Bản dịch của từ 烤钵 trong tiếng Anh
烤钵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
烤钵 (Danh từ)
【kǎo bō】
01
A vessel or pot used for roasting or baking food, often made of clay or ceramic.
烤钵是一种用于烹饪的器具,通常用于烤制食物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烤钵
kǎo
烤
bō
钵
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 槀, 燺
- Hình thái radical:
- ⿰,火,考
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼥
槀
䯪
薧
拷
栲
燺
洘
丂
攷
考
燁
㷓
燤
熵
焱
㶵
㶭
煵
熤
煍
燭
㸑
烘
歭
剜
蚡
栽
蚧
痂
莅
㿿
倈
斚
帰
烤鸭
烧烤
烤肉
烤箱
烘烤
烤炉
烤鸡
烤火
烤漆
烤架
