Bản dịch của từ 烧刀 trong tiếng Anh
烧刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
烧刀 (Danh từ)
【shāo dāo】
01
Distilled liquor; baijiu (strong Chinese spirits)
2.即烧酒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Homemade strong distilled liquor (colloquial term, also called “烧刀子”); strong white spirit
1.亦称“烧刀子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧刀
shāo
烧
dāo
刀
Các từ liên quan
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 燒, 焼, 㶮, 𤌸
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焼
捎
蕱
髾
娋
䈾
稍
弰
萷
鞘
艄
輎
爈
㷹
爎
炭
烙
㶩
烣
灮
㷪
㸄
㷨
㷞
䯄
俰
屖
卿
畘
桢
胳
酌
𠗘
骏
祮
涛
发烧
烧烤
燃烧
红烧
烧香
叉烧
退烧
烧水
烧焦
烧卖
