Bản dịch của từ 烧碱 trong tiếng Anh
烧碱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
烧碱 (Danh từ)
【shāo jiǎn】
01
Caustic soda; strong alkaline white solid mainly composed of sodium hydroxide (NaOH), used in soap making, dyeing, glass production, and petroleum refining.
一种强碱,成分是氢氧化钠 (NaOH) ,白色固体可制肥皂、颜料、入造丝,玻璃等,又可用来精炼石油也叫苛性钠、火碱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧碱
shāo
烧
jiǎn
碱
Các từ liên quan
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
碱卤
碱土
碱地
碱基配对
碱度
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 燒, 焼, 㶮, 𤌸
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焼
捎
蕱
髾
娋
䈾
稍
弰
萷
鞘
艄
輎
爈
㷹
爎
炭
烙
㶩
烣
灮
㷪
㸄
㷨
㷞
䯄
俰
屖
卿
畘
桢
胳
酌
𠗘
骏
祮
涛
发烧
烧烤
燃烧
红烧
烧香
叉烧
退烧
烧水
烧焦
烧卖
