Bản dịch của từ 烨 trong tiếng Anh
烨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
烨 (Tính từ)
【yè】
01
Brilliant; radiant; bright and resplendent
光盛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 燁, 璍, 墷, 爗, 㒯, 㷸, 𤑼
- Hình thái radical:
- ⿰,火,华
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
業
㸣
靨
曳
鎑
曄
喝
䈎
腋
鐷
鍱
咽
㷺
炪
爃
燔
㷪
炣
烳
㶨
烠
爕
㶶
煻
浘
貢
敖
桢
敌
疹
敋
瓟
悅
恐
庨
珙
黄长烨
