Bản dịch của từ 烩扒 trong tiếng Anh
烩扒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
烩扒 (Danh từ)
【huì bā】
01
A type of stew dish made by simmering meat together with other ingredients, resulting in rich flavor and thick broth.
一种将肉类与其他食材一起炖煮的菜肴,通常味道鲜美,汤汁浓郁。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烩扒
huì
烩
bā
扒
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 燴
- Hình thái radical:
- ⿰,火,会
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哕
㰥
䜋
潰
会
䙌
䂕
殨
汇
屶
蔧
誨
爉
烍
烁
㷐
㷆
焹
灷
焛
㷀
烉
炜
煘
洜
𠖎
莨
㱿
挸
䑙
冥
峭
骎
恁
倾
莳
杂烩
烩面
烩饭
烩扒
大杂烩
茄汁烩鱼
