Bản dịch của từ 热毒 trong tiếng Anh
热毒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rè | ㄖㄜˋ | r | e | thanh huyền |
热毒 (Danh từ)
【rè dú】
01
Traditional Chinese medicine term: heat toxin — pathological heat that congeals into toxin, causing acute heat infections such as boils, erysipelas, pustules.
中医病症名。即温毒。指火热病邪郁结成毒。也是疔疮﹑丹毒﹑热疖等急性热病的统称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热毒
rè
热
dú
毒
Các từ liên quan
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
毒冒
- Bính âm:
- 【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
- Hình thái radical:
- ⿱,执,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熱
㻰
渃
熏
熱
烏
焦
燾
焣
熬
燞
無
燕
煦
羔
骍
晕
𠊇
殺
哣
訚
涍
㟏
䑙
唧
展
桖
热闹
热情
热爱
热烈
炎热
热门
热心
热衷
闷热
亲热
