Bản dịch của từ 热闹 trong tiếng Anh
热闹
Tính từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rè | ㄖㄜˋ | r | e | thanh huyền |
热闹 (Tính từ)
【rè nao】
01
Lively and bustling; full of noise and excitement
形容场面活跃,气氛热烈
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
热闹 (Động từ)
【rè nao】
01
To make a scene lively and bustling; full of excitement and activity
使场面变得活跃,气氛变得热烈
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
热闹 (Danh từ)
【rè nao】
01
A lively and bustling scene or atmosphere full of excitement and activity.
热闹的场面,热烈的气氛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热闹
rè
热
nào
闹
Các từ liên quan
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
- Bính âm:
- 【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
- Hình thái radical:
- ⿱,执,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熱
㻰
渃
熏
熱
烏
焦
燾
焣
熬
燞
無
燕
煦
羔
骍
晕
𠊇
殺
哣
訚
涍
㟏
䑙
唧
展
桖
热闹
热情
热爱
热烈
炎热
热门
热心
热衷
闷热
亲热
