Bản dịch của từ 烹煮 trong tiếng Anh

烹煮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹煮 (Động từ)

pēng zhǔ
01

To cook food by boiling, frying, or other heat methods

做饭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cook food by heating, especially to prepare raw ingredients into edible dishes

烹制饭菜, 把生粮做成熟食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To cook; to boil or prepare food by heating

烹炒调制 (菜蔬)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To cook by boiling or simmering

煮沸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹煮

pēng

zhǔ

Các từ liên quan

烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
煮井
煮器
煮弩为粮
煮散
煮汁
烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép