Bản dịch của từ 烺 trong tiếng Anh
烺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎng | ㄌㄤˇ | l | ang | thanh hỏi |
烺 (Tính từ)
【lǎng】
01
A rare character pronounced lǎng, chiefly used in personal names (a proper-name element)
多用于人名
Ví dụ
02
Bright; clear; cheerful; open (as in disposition, meaning, or appearance)
明朗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
