Bản dịch của từ 烽火 trong tiếng Anh

烽火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

烽火 (Danh từ)

fēng huǒ
01

Signal fire or beacon fire used historically for border alarm and communication.

古时边防报警点的烟火

Ví dụ
02

A metaphor for war or the outbreak of fighting; war flames

比喻战火或战争

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烽火

fēng

huǒ

Các từ liên quan

烽候
烽区
烽台
烽堠
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
烽
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
㶻, 㷭, 炐, 熢, 𤑊, 𤇺
Hình thái radical:
⿰,火,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép