Bản dịch của từ 烽火连天 trong tiếng Anh

烽火连天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

烽火连天 (Tính từ)

fēng huǒ lián tiān
01

Continuous warfare or constant flames of war over a vast area; prolonged conflict causing widespread chaos

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烽火连天

fēng

huǒ

lián

tiān

Các từ liên quan

烽候
烽区
烽台
烽堠
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
连一不二
连一接二
连一连二
连七
天一
天一阁
天丁
天上人间
烽
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
㶻, 㷭, 炐, 熢, 𤑊, 𤇺
Hình thái radical:
⿰,火,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép