Bản dịch của từ 焁 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(used in compounds like 〔~ (xū)〕) Describes a greedy or craving expression, as if eager to eat something delicious.

〔~欨(xū)〕馋的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

焁
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿱,吹,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép