Bản dịch của từ 焉 trong tiếng Anh

Đại từTiểu từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

(Đại từ)

yān
01

There; in this place; used with preposition to mean 'in/at which' or as a pronoun 'it/that' (classical/literary usage)

跟介词''于''加代词''是''相当

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An interrogative or exclamatory particle meaning 'how/what (on earth)' or 'how could/why' (literary)

相当于“什么”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Where; how (often used in rhetorical or interrogative phrases)

哪里;怎么 (多用于反问)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tiểu từ)

yān
01

Then; only then; thus (indicating result or emphasis)

乃;才

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A final particle indicating affirmation, exclamation, or mild emphasis (e.g., “…indeed/…so”); a sentence-final/modal particle

语助词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yān
01

Surname Yān (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

焉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤇟, 𩾏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép