Bản dịch của từ 焉 trong tiếng Anh
焉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
焉 (Đại từ)
There; in this place; used with preposition 于 to mean 'in/at which' or as a pronoun 'it/that' (classical/literary usage)
跟介词''于''加代词''是''相当
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An interrogative or exclamatory particle meaning 'how/what (on earth)' or 'how could/why' (literary)
相当于“什么”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Where; how (often used in rhetorical or interrogative phrases)
哪里;怎么 (多用于反问)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
焉 (Tiểu từ)
Then; only then; thus (indicating result or emphasis)
乃;才
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A final particle indicating affirmation, exclamation, or mild emphasis (e.g., “…indeed/…so”); a sentence-final/modal particle
语助词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
焉 (Danh từ)
Surname Yān (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 𤇟, 𩾏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
