Bản dịch của từ 焊点 trong tiếng Anh

焊点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

焊点 (Danh từ)

hàn diǎn
01

Weld point; a spot where materials are joined by soldering or welding to ensure secure connection.

把铅皮固定在木工上的装置,在用铅皮覆盖的坚板上作一小孔,用宽缘螺丝把铅皮固定在孔中,再在里面填充焊料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焊点

hàn

diǎn

焊
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
暵, 汗, 熯, 釬, 銲
Hình thái radical:
⿰,火,旱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép