Bản dịch của từ 焌庶 trong tiếng Anh
焌庶
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
焌庶 (Cụm từ)
【jùn shù】
01
众人,民众。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焌庶
jùn
焌
shù
庶
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 焞, 燇, 𪸘
- Hình thái radical:
- ⿰,火,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠚖
麴
屈
蛆
䓛
㻃
䏣
佉
匤
伹
覰
麯
晙
㕙
㽙
寯
燇
陖
菌
骏
峻
䇹
箘
鵘
灿
熳
灸
燋
㶿
烡
燠
炚
焥
烵
燎
灳
㑱
唰
曼
梎
國
菳
𠁲
崎
䅆
渇
鄅
焆
焌黑
焌油
