Bản dịch của từ 焌泄 trong tiếng Anh
焌泄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
焌泄 (Động từ)
【jùn xiè】
01
To evaporate; to vaporize (to turn into vapor and disperse)
蒸发。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焌泄
jùn
焌
xiè
泄
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 焞, 燇, 𪸘
- Hình thái radical:
- ⿰,火,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠚖
麴
屈
蛆
䓛
㻃
䏣
佉
匤
伹
覰
麯
晙
㕙
㽙
寯
燇
陖
菌
骏
峻
䇹
箘
鵘
灿
熳
灸
燋
㶿
烡
燠
炚
焥
烵
燎
灳
㑱
唰
曼
梎
國
菳
𠁲
崎
䅆
渇
鄅
焆
焌油
焌黑
