Bản dịch của từ 焌濡 trong tiếng Anh
焌濡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
焌濡 (Danh từ)
【jùn rú】
01
Rising moisture or vapor; steam-like humid mist (the moist vapor that ascends, e.g., from wet ground or steaming)
蒸腾的湿气。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焌濡
jùn
焌
rú
濡
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 焞, 燇, 𪸘
- Hình thái radical:
- ⿰,火,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠚖
麴
屈
蛆
䓛
㻃
䏣
佉
匤
伹
覰
麯
晙
㕙
㽙
寯
燇
陖
菌
骏
峻
䇹
箘
鵘
灿
熳
灸
燋
㶿
烡
燠
炚
焥
烵
燎
灳
㑱
唰
曼
梎
國
菳
𠁲
崎
䅆
渇
鄅
焆
焌黑
焌油
