Bản dịch của từ 焌焌 trong tiếng Anh

焌焌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

ㄑㄩquthanh ngang

焌焌 (Động từ)

jùn jùn
01

Magnificent; flourishing; showing splendid prosperity or vigorous thriving

美盛貌;兴盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Purely simple and magnanimous in manner; frank, honest and generous

纯一宽厚貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To have steam or hot air rising; to billow up with heat or vapor

热气升腾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A literary term denoting profound and beautiful filial virtue; deep filial piety

谓孝德之厚美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焌焌

jùn

jùn

焌
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
焞, 燇, 𪸘
Hình thái radical:
⿰,火,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép