Bản dịch của từ 焗 trong tiếng Anh
焗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
焗 (Danh từ)
【jú】
01
A cooking method of steaming or braising food in a closed/covered container so it cooks in its own steam (similar to steaming)
一种烹饪方法,利用蒸气使密闭容器中的食物变熟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Stuffy; feeling suffocated or oppressed because of poor ventilation, heat, or high humidity
因空气不流通或气温高湿度大而感到憋闷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,局
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩴
蓻
蹫
郹
㹼
䰬
鋦
䳔
犑
粷
巈
啹
熡
烮
烩
焳
爚
㶵
炐
燪
煢
㸁
㷙
熝
眸
淗
涯
䂣
㠱
焕
䙹
㹾
䄈
淩
䴕
貭
焗油
焗烤
焗饭
盐焗鸡
焗油膏
焗油机
盐焗腰果
焗烤年糕
