Bản dịch của từ 焗油 trong tiếng Anh
焗油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
焗油 (Danh từ)
【jú yóu】
01
A hair treatment method involving heated oil to nourish and restore hair health.
一种美发方式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焗油
jú
焗
yóu
油
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,局
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩴
蓻
蹫
郹
㹼
䰬
鋦
䳔
犑
粷
巈
啹
熡
烮
烩
焳
爚
㶵
炐
燪
煢
㸁
㷙
熝
眸
淗
涯
䂣
㠱
焕
䙹
㹾
䄈
淩
䴕
貭
焗油
焗烤
焗饭
盐焗鸡
焗油膏
焗油机
盐焗腰果
焗烤年糕
