ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焘养
Bảng phân tích âm vị 焘
Dào
Tāo
To nurture, to care for.
覆育。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dào
焘
yǎng
养
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép