Bản dịch của từ 焚骨扬灰 trong tiếng Anh

焚骨扬灰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

焚骨扬灰 (Tính từ)

fén gǔ yáng huī
01

To burn bones and scatter ashes; expressing deep hatred and enmity.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焚骨扬灰

fén

yáng

huī

Các từ liên quan

焚书
焚书坑儒
焚修
焚典坑儒
焚冲
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
扬一益二
扬举
扬休
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
焚
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Các biến thể:
㷊, 炃, 燌, 燓, 燔, 𤆶
Hình thái radical:
⿱,林,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép