Bản dịch của từ 焜黄 trong tiếng Anh
焜黄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
焜黄 (Danh từ)
【kūn huáng】
01
A burnt yellow color, describing the faded, withered look often associated with autumn leaves or decline.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焜黄
kūn
焜
huáng
黄
Các từ liên quan
焜上
焜奕
焜昱
焜晃
焜烂
