Bản dịch của từ 焞 trong tiếng Anh
焞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
焞 (Danh từ)
【tūn】
01
(rare) Taiwanese pronunciation variant for the character 焞 (pronounced chún in Taiwan) — a phonetic/lexical note; no common standalone meaning in modern Mandarin
台湾省[别致]
Ví dụ
02
Bright; shining
明亮的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Radiance; emission of light or glow
容光焕发的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
