ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焞焞
Bảng phân tích âm vị 焞
Tūn
Dim; faint (describing weak or indistinct light)
光暗弱貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tūn
焞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép