Bản dịch của từ 無 trong tiếng Anh

Thán từDanh từTrạng từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄨˊwuthanh sắc

(Thán từ)

01

Mó in 'námó', a Buddhist term expressing respect or devotion to Buddha

無mó

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Used in 'námó', a Buddhist expression of reverence

——“南無”(nāmó):佛教用語,表示對佛尊敬或皈依

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

See also pronunciation 'wú'

另見wú

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

無
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
㷻, 无, 橆, 𠘩, 𡙻, 𣑨, 𣚨, 𣞤, 𣟒, 𣠮, 𤀢, 𤍍, 蕪, 𣞣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép