ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焢
Bảng phân tích âm vị 焢
Kòng
An angry or furious look (archaic)
愤怒的样子(古式)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A braised or roasted pork dish (Taiwanese-style pork belly, kòngròu)
See 焢肉 [kòngròu]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép