Bản dịch của từ 焦 trong tiếng Anh
焦

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
焦 (Tính từ)
Burnt; charred — describes something dried, blackened, hardened or brittle from heat
物体受热后失去水分,呈现黄黑色并发硬、发脆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Crispy; crunchy (describing food texture)
脆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Anxious; worried; uneasy; restless
着急
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dry; parched (feeling of dryness, often uncomfortably so)
干燥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
焦 (Danh từ)
The 'middle burner' (Middle Jiao) — in Traditional Chinese Medicine, the middle section of the body's trunk governing digestion (stomach, spleen, etc.)
中医把人体口以下的呼吸、消化、循环、排泄等器官分为上、中、下3个部位,分别叫上焦、中焦和下焦
Surname Jiao (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Coke (fuel made from coal); coal coke
焦炭
焦 (Chữ số)
Abbr. for joule (unit of energy, symbol J)
焦耳的简称
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
