Bản dịch của từ 焦 trong tiếng Anh

Tính từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

(Tính từ)

jiāo
01

Burnt; charred — describes something dried, blackened, hardened or brittle from heat

物体受热后失去水分,呈现黄黑色并发硬、发脆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Crispy; crunchy (describing food texture)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Anxious; worried; uneasy; restless

着急

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dry; parched (feeling of dryness, often uncomfortably so)

干燥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jiāo
01

The 'middle burner' (Middle Jiao) — in Traditional Chinese Medicine, the middle section of the body's trunk governing digestion (stomach, spleen, etc.)

中医把人体口以下的呼吸、消化、循环、排泄等器官分为上、中、下3个部位,分别叫上焦、中焦和下焦

Ví dụ
02

Surname Jiao (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Coke (fuel made from coal); coal coke

焦炭

Ví dụ

(Chữ số)

jiāo
01

Abbr. for joule (unit of energy, symbol J)

焦耳的简称

Ví dụ
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép