Bản dịch của từ 焦府 trong tiếng Anh

焦府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦府 (Danh từ)

jiāo fǔ
01

A traditional Chinese medicine term referring to the 'San Jiao' or Triple Burner, representing three functional body regions regulating qi and fluids.

中医名词。即三焦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦府

jiāo

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép