Bản dịch của từ 焦比 trong tiếng Anh

焦比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦比 (Danh từ)

jiāo bǐ
01

The ratio of coke consumed to pig iron produced in iron smelting, indicating how much coke is needed per ton of pig iron.

炼铁时,所消耗的焦炭量跟炼出的生铁量的比,如用0.6吨焦炭炼出1吨生铁,焦比就是0.6现也用炼1吨生铁所需的焦炭量来表示,单位是公斤

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦比

jiāo

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
比上不足比下有余
比丘
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép