Bản dịch của từ 焦笔 trong tiếng Anh

焦笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦笔 (Danh từ)

jiāo bǐ
01

A brush technique in Chinese painting and calligraphy using a brush dipped in very little ink to create dry, sharp strokes.

国画和书法的一种笔法。指用蘸墨很少的毛笔作画或写字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦笔

jiāo

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép