Bản dịch của từ 焮 trong tiếng Anh
焮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
焮 (Tính từ)
【xìn】
01
Skin inflamed and swollen; painful swelling or inflammation of the skin
皮肤发炎肿痛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To burn; to scorch; to blaze; burning or scorching (archaic)
烧,灼
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
