Bản dịch của từ 焮 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

(Tính từ)

xìn
01

Skin inflamed and swollen; painful swelling or inflammation of the skin

皮肤发炎肿痛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To burn; to scorch; to blaze; burning or scorching (archaic)

烧,灼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

焮
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰火欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép