Bản dịch của từ 然 trong tiếng Anh

Tính từĐại từLiên từHậu tốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

(Tính từ)

rán
01

Right; correct; regarded as so

对;不错

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Đại từ)

rán
01

Thus; so; in that way

如此;这样;那样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Liên từ)

rán
01

However; yet; still (concessive conjunction indicating contrast)

然而

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Hậu tố)

rán
01

Suffix used after adverbs or adjectives to indicate manner, state, or suddenness (e.g., 'suddenly', 'so', or a nominalizing/qualifying particle)

副词或形容词后缀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

rán
01

A Chinese surname (Rán)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

然
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
䖄, 嘫, 燃, 肰, 㸐, 𤉷, 𤓉, 𤓌, 𤟙, 𤡮, 𧆋, 𭵃
Hình thái radical:
⿱,肰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép