Bản dịch của từ 然火 trong tiếng Anh

然火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

然火 (Danh từ)

rán huǒ
01

A flame that has been kindled; a burning flame (lit fire that has been ignited)

2.指点燃的火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To light a fire; to ignite

1.点火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 然火

rán

huǒ

Các từ liên quan

然不
然且
然乃
然信
然则
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
然
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
䖄, 嘫, 燃, 肰, 㸐, 𤉷, 𤓉, 𤓌, 𤟙, 𤡮, 𧆋, 𭵃
Hình thái radical:
⿱,肰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép