Bản dịch của từ 然灰 trong tiếng Anh
然灰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | r | an | thanh sắc |
然灰 (Động từ)
【rán huī】
01
To flare up again; to revive after being dormant (lit. 'ashes rekindled')
谓死灰复燃。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 然灰
rán
然
huī
灰
Các từ liên quan
然不
然且
然乃
然信
然则
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 䖄, 嘫, 燃, 肰, 㸐, 𤉷, 𤓉, 𤓌, 𤟙, 𤡮, 𧆋, 𭵃
- Hình thái radical:
- ⿱,肰,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑙
㲯
䖄
衻
呥
㸐
肰
蚦
袡
䳿
嘫
䰯
熬
煎
烏
熟
燞
煮
羔
烹
照
焣
煞
热
廋
䓵
鈖
跊
痢
㪑
锊
𠍆
等
椫
䟦
揗
既然
虽然
竟然
突然
然后
居然
当然
仍然
忽然
不然
