ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
煀
Bảng phân tích âm vị 煀
Qū
(Dialect) to smoke; to fumigate (e.g., smoking chicken, fumigating mosquitoes)
方言,薰:~鸡。~蚊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép