ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
煁
Bảng phân tích âm vị 煁
Chén
A portable brazier or movable stove used for heating (ancient/traditional)
古代一种可移动的火炉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép