Bản dịch của từ 煅 trong tiếng Anh
煅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | d | uan | thanh huyền |
煅 (Động từ)
【duàn】
01
To calcine; to roast or burn in fire (a processing method, esp. for medicinal minerals like gypsum)
放在火里烧 (中药制法)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To temper or harden (by heat and/or training); to forge; to train/discipline
同''锻''
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOÁN】
- Các biến thể:
- 鍛, 𤊳
- Hình thái radical:
- ⿰,火,段
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨一一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籪
椴
段
腶
锻
塅
毈
缎
瑖
㱭
簖
躖
燡
燻
燹
燜
炵
燽
爎
煑
㷗
炣
燘
熌
㿢
蛹
亂
稛
楥
敭
硸
㙙
楱
魁
槩
鬾
煅炼
煅烧
暗煅
煅烧炉
煅石膏
煅成末
煅烧苏打
