Bản dịch của từ 煐 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

(Danh từ)

yīng
01

A rare character used in personal names (given name); carries no common lexical meaning beyond name usage.

人名用字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

煐
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰火英
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép