Bản dịch của từ 煒 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Tính từ)

wěi
01

(Phono-semantic) Composed of fire radical and phonetic , originally meaning bright flame light.

(形聲。从火,韋聲。本義:火光明亮)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same original meaning: flaming, shining brightly. Example: 煒燁 (radiant, bright as firelight).

同本義。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bright and vivid, shining red. Example: 煒煒 (dazzling and brilliant).

鮮明光亮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

煒
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㙔, 炜, 輝
Hình thái radical:
⿰,火,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép